缘分

yuánfèn
duyên số

我们能再次相遇,一定是缘分。

Chúng ta có thể gặp lại nhau, chắc hẳn là do duyên số.


neutral

sự kết nối tự nhiên giữa hai người, thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc tình cảm sâu sắc

认识你是我的缘分。

Gặp được anh là duyên số của em.

缘分让我们相遇,努力让我们在一起。

Duyên số đưa chúng ta gặp nhau, nỗ lực giữ chúng ta ở bên nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân hoặc mối quan hệ thân thiết. Có thể hiểu là 'số phận an bài' hoặc 'mối liên kết đặc biệt'.

Cụm từ kết hợp

有缘分có duyên, có số phận缘分天定duyên trời định缘分已尽duyên đã hết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

有缘千里来相会tục ngữ
có duyên dù xa ngàn dặm cũng gặp nhau
千里姻缘一线牵tục ngữ
ngàn dặm duyên phận do sợi chỉ kết nối

Mẹo hay

Phân biệt '缘分' và '命运'

'缘分' nhấn mạnh mối liên kết giữa hai người (thường là tình yêu, hôn nhân), trong khi '命运' (số phận) mang tính bao quát hơn, bao gồm cả vận mệnh cá nhân.

Quy tắc vàng

Sử dụng '缘分' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng '缘分' cho các mối quan hệ xã giao hay tình bạn thông thường. Nên dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hôn nhân hoặc những kết nối sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ '缘' (duyên) nghĩa gốc là 'mép, rìa' (chỉ mối liên kết), '分' (phận) nghĩa là 'số phận'. Kết hợp thành '缘分' chỉ mối liên kết số phận giữa hai người.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tâm linh. Có thể thay thế bằng 'duyên phận' trong tiếng Việt. Không nên dùng trong ngữ cảnh khoa học hay pháp lý.

Phân tích từ

缘
duyên, mối liên kết
root
+
分
phận, số phận
root
Từ Điển Trung Việt