Looking up...
昨天的暴雨让城市交通瘫痪了。
Mưa lớn hôm qua đã làm cho giao thông thành phố bị tắc nghẽn.
mưa lớn và dữ dội, thường gây ra lũ lụt hoặc thiệt hại
台风带来了持续三天的暴雨。
Bão mang đến mưa lớn kéo dài trong ba ngày.
Thường được sử dụng để mô tả mưa có lượng lớn và tốc độ lớn, có thể gây nguy hiểm.
Dùng '暴雨' để mô tả mưa lớn và dữ dội, không dùng cho mưa nhỏ hoặc mưa nhẹ.
Nếu muốn mô tả mưa lớn nhưng không quá dữ dội, có thể dùng '大雨' (đại vũ) thay thế.
Từ '暴' (bạo) có nghĩa là 'dữ dội, dữ dội', và '雨' (vũ) có nghĩa là 'mưa'.
Thường được sử dụng để mô tả mưa lớn và dữ dội, có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm.