Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 是

是

shì
là

我是学生。

Tôi là sinh viên.


trang trọng

Từ dùng để chỉ sự tồn tại, xác nhận hoặc định danh (thường đứng trước danh từ/tính từ).

这是我的书。

Đây là sách của tôi.

他是不是老师?

Anh ấy có phải là giáo viên không?

Trong tiếng Việt, 'là' thường dịch '是' khi nó đóng vai trò liên động từ (copula), nhưng không dùng trong mọi trường hợp tương đương ngữ pháp. Ví dụ, '是' trong '是时候了' (Đã đến lúc rồi) không dịch trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

是不是có phải không是的vâng/đúng vậy不是không phải

Từ đồng nghĩa

为乃

Từ trái nghĩa

不是

Mẹo hay

Phân biệt '是' và '有' trong tiếng Hán

Sử dụng '是' để chỉ sự tồn tại có tính chất định danh (thường đi với danh từ), ví dụ '他是医生' (Anh ấy là bác sĩ). Sử dụng '有' để chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại không định danh, ví dụ '他有书' (Anh ấy có sách).

Quy tắc vàng

Cấu trúc khẳng định phủ định với '是'

Câu khẳng định: 主语 + 是 + danh từ/tính từ (e.g. '我是中国人'). Câu phủ định: 主语 + 不是 + danh từ/tính từ (e.g. '我不是学生').

Nguồn gốc từ

Từ '是' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ chữ Giáp cốt văn (甲骨文) biểu thị 'đúng', 'chính xác'. Ban đầu mang nghĩa 'đúng', sau phát triển thành động từ chỉ sự tồn tại hoặc định danh.

Ghi chú sử dụng

1. '是' không bao giờ đứng một mình như một câu trả lời; cần kết hợp với danh từ/tính từ (e.g. '是学生'). 2. Trong tiếng Việt, 'là' có thể lược bỏ trong một số ngữ cảnh thân mật (e.g. 'Tôi sinh viên'), nhưng '是' trong tiếng Hán không bao giờ lược bỏ. 3. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: '这是书' → 'Đây là sách' (không dịch 'là' thành 'là' trong mọi trường hợp).

Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.