Looking up...
我是学生。
Tôi là sinh viên.
Từ dùng để chỉ sự tồn tại, xác nhận hoặc định danh (thường đứng trước danh từ/tính từ).
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
他是不是老师?
Anh ấy có phải là giáo viên không?
Trong tiếng Việt, 'là' thường dịch '是' khi nó đóng vai trò liên động từ (copula), nhưng không dùng trong mọi trường hợp tương đương ngữ pháp. Ví dụ, '是' trong '是时候了' (Đã đến lúc rồi) không dịch trực tiếp.
Sử dụng '是' để chỉ sự tồn tại có tính chất định danh (thường đi với danh từ), ví dụ '他是医生' (Anh ấy là bác sĩ). Sử dụng '有' để chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại không định danh, ví dụ '他有书' (Anh ấy có sách).
Câu khẳng định: 主语 + 是 + danh từ/tính từ (e.g. '我是中国人'). Câu phủ định: 主语 + 不是 + danh từ/tính từ (e.g. '我不是学生').
Từ '是' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ chữ Giáp cốt văn (甲骨文) biểu thị 'đúng', 'chính xác'. Ban đầu mang nghĩa 'đúng', sau phát triển thành động từ chỉ sự tồn tại hoặc định danh.
1. '是' không bao giờ đứng một mình như một câu trả lời; cần kết hợp với danh từ/tính từ (e.g. '是学生'). 2. Trong tiếng Việt, 'là' có thể lược bỏ trong một số ngữ cảnh thân mật (e.g. 'Tôi sinh viên'), nhưng '是' trong tiếng Hán không bao giờ lược bỏ. 3. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: '这是书' → 'Đây là sách' (không dịch 'là' thành 'là' trong mọi trường hợp).