Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 日子

日子

rìziÂm Hán-Việtnhật tử
cuộc sống, ngày tháng

这段日子过得很平淡。

Cuộc sống trong thời gian này khá bình thường.


thông thường

Thời gian sống hàng ngày, cuộc sống thường ngày.

他最近的日子过得很忙碌。

Anh ấy gần đây sống khá bận rộn.

我们要好好珍惜现在的日子。

Chúng ta phải biết ơn và quý trọng cuộc sống hiện tại.

Thường dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

过日子sống cuộc sống好日子cuộc sống tốt đẹp苦日子cuộc sống khổ đau

Từ đồng nghĩa

生活日常时光

Cụm từ liên quan

好日子cụm từ
cuộc sống tốt đẹp
苦日子cụm từ
cuộc sống khổ đau
过日子cụm từ
sống cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ '日子' thường dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: '好日子' (cuộc sống tốt đẹp) và '苦日子' (cuộc sống khổ đau).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '生活'

'日子' và '生活' đều có nghĩa là 'cuộc sống', nhưng '日子' thường dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày, trong khi '生活' có thể dùng để chỉ cuộc sống tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '日' (nhật) có nghĩa là 'ngày', '子' (tử) có nghĩa là 'con', 'hậu duệ'. Nguồn gốc từ Hán Việt 'nhật tử' có nghĩa là 'ngày tháng', sau đó phát triển ý nghĩa về cuộc sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Có thể dùng để chỉ thời gian sống trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Phân tích từ

日
ngày
root
+
子
con, hậu duệ
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.