放学后

fàng xué hòu
sau giờ học

放学后,我和同学一起去公园玩。

Sau giờ học, tôi cùng bạn bè đi chơi ở công viên.


trang trọng

thời gian sau khi học sinh rời trường học vào buổi học chính thức.

放学后,我通常会去图书馆看书。

Sau giờ học, tôi thường đến thư viện đọc sách.

放学后,孩子们都会回家做作业。

Sau giờ học, bọn trẻ đều về nhà làm bài tập.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc sinh hoạt hàng ngày của học sinh.

Cụm từ kết hợp

放学后活动hoạt động sau giờ học放学后补习học thêm sau giờ học放学后接孩子đón con sau giờ học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '放学后' và '下课后'

'放学后' thường chỉ thời gian sau khi học sinh rời trường học vào cuối buổi học chính thức, trong khi '下课后' có thể ám chỉ bất kỳ thời điểm nào sau khi kết thúc một tiết học (ví dụ: sau tiết toán, sau tiết văn).

Quy tắc vàng

Dùng '放学后' trong ngữ cảnh học sinh

Cụm từ này chủ yếu dùng cho học sinh tiểu học, trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Đối với sinh viên đại học, người ta thường nói '下课后' hoặc '课后'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: '放学' (fàng xué, tan học) và '后' (hòu, sau). '放学' bắt nguồn từ '放' (phóng, thả, tan) và '学' (học, trường học), thể hiện hành động kết thúc buổi học. '后' chỉ thời gian phía sau.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Trung Quốc và Đài Loan. Tại Việt Nam, cụm từ này thường được dịch trực tiếp sang tiếng Việt là 'sau giờ học' hoặc 'sau khi tan trường'.

Phân tích từ

放
thả, tan (kết thúc)
root
+
学
học, trường học
root
+
后
sau
root
Từ Điển Trung Việt