对不起
xin lỗiA: 你迟到了。B: 对不起,我堵车了。
A: Bạn đến muộn rồi. B: Xin lỗi, tôi bị kẹt xe.
Lời xin lỗi khi mắc lỗi, gây phiền hà hoặc không may xảy ra
对不起,我忘了带钥匙。
Xin lỗi, tôi quên mang chìa khóa.
真的很对不起,给你添麻烦了。
Thực sự xin lỗi, đã gây phiền hà cho bạn.
Dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự thành thật. Không dùng cho những lỗi nhỏ nhặt không đáng kể.
Lời xin lỗi khi làm phiền người khác (có thể dùng trong tình huống lịch sự hoặc thân mật)
对不起,打扰一下,请问洗手间在哪里?
Xin lỗi, làm phiền chút, xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Thường dùng khi nhờ vả hoặc làm gián đoạn người khác trong tình huống thân mật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 对不起 và 抱歉
对不起 thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi lỗi là do mình gây ra. 抱歉 (bào qiàn) mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, có thể dùng trong tình huống thân mật hoặc khi lỗi không quá nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 对不起?
Dùng khi bạn cảm thấy có lỗi hoặc muốn xin lỗi vì đã gây phiền hà cho người khác. Không nên lạm dụng trong những tình huống không đáng.
Nguồn gốc từ
组合词:对(面对、面对错误)+不起(不支撑、不承担)。原指面对错误不推卸责任,后演变为道歉的常用表达。
Ghi chú sử dụng
1. Thường đứng đầu câu hoặc độc lập. 2. Có thể kết hợp với các từ nhấn mạnh như '真的'/'非常' để tăng mức độ thành thật. 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút gọn thành '对不住' (ít trang trọng hơn).