Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 她

她

tā
cô ấy

她是我的老师。

Cô ấy là giáo viên của tôi.


trang trọng

từ thay thế cho người phụ nữ hoặc con gái trong câu, chỉ chủ ngữ nữ

她很漂亮。

Cô ấy rất xinh đẹp.

妈妈说她要买一本书。

Mẹ nói cô ấy muốn mua một quyển sách.

Trong tiếng Việt, 'cô ấy' thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 'cô' hoặc 'chị' tùy theo tuổi tác.

Cụm từ kết hợp

她的của cô ấy她自己chính cô ấy

Từ đồng nghĩa

他它祂

Mẹo hay

Phân biệt '她', '他', '它'

Hãy nhớ: '她' dành cho phụ nữ, '他' dành cho nam giới, '它' dành cho vật hoặc động vật. Trong tiếng Việt, bạn không cần phân biệt các đại từ nhân xưng theo giới tính như vậy.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '她'?

Dùng '她' khi đề cập đến một người phụ nữ hoặc con gái trong câu. Nếu chủ ngữ là nam giới, hãy dùng '他'.

Nguồn gốc từ

Từ '她' được tạo thành từ bộ '女' (nữ, chỉ phụ nữ) và âm '也' (yě) để chỉ giới tính nữ. Ban đầu trong tiếng Hán cổ, '她' có thể được dùng chung cho cả nam và nữ, nhưng từ thời kỳ hiện đại, nó chủ yếu chỉ phụ nữ.

Ghi chú sử dụng

1. '她' luôn luôn chỉ phụ nữ, không bao giờ dùng cho nam giới. 2. Trong tiếng Hán, '她' là đại từ nhân xưng chỉ người, trong khi '它' chỉ vật. 3. Trong văn viết trang trọng, '她' có thể dùng để chỉ các quốc gia hoặc tổ chức được nhân hóa là nữ giới (ví dụ: '祖国' được gọi là '她').

Phân tích từ

女
chỉ phụ nữ
root
+
也
âm đệm, không mang nghĩa riêng
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.