Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 喝杯子茶

喝杯子茶

hē bēizi chá
uống trà trong cốc

他喜欢喝杯子茶,不喜欢喝碗茶。

Anh ấy thích uống trà trong cốc, không thích uống trà trong bát.


thông thường

Hành động uống trà được đựng trong một chiếc cốc (thay vì ấm, bát hoặc túi lọc).

早上起来,我习惯喝杯子茶提神。

Sáng dậy, tôi có thói quen uống trà trong cốc để tỉnh táo.

Cụm từ này nhấn mạnh vào dụng cụ chứa trà (cốc/bēizi) hơn là hành động uống trà nói chung. Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói 'uống trà' và chỉ thêm 'trong cốc' nếu cần phân biệt với 'uống trà trong ấm' hoặc 'trà túi lọc'.

Cụm từ kết hợp

一杯茶một cốc trà玻璃杯cốc thủy tinh陶瓷杯cốc gốm

Từ đồng nghĩa

饮茶喝茶

Cụm từ liên quan

品茶cụm từ
thưởng trà (nếm và đánh giá trà)

Mẹo hay

Phân biệt '杯' và '碗'

'杯' (bēizi) là cốc/thìa có quai hoặc không quai, thường dùng cho cà phê, trà, nước. '碗' (wǎn) là bát, thường dùng cho cơm, súp. Khi nói '喝杯子茶', bạn đang chỉ rõ hành động uống trà từ một chiếc cốc.

Quy tắc vàng

Tránh lặp từ không cần thiết

Trong tiếng Trung, nếu ngữ cảnh đã rõ, bạn có thể chỉ nói '喝茶' (uống trà). Cụm '喝杯子茶' hơi dài dòng trừ khi bạn đang so sánh với cách uống trà khác (ví dụ: uống trà túi lọc hay trà trong ấm).

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc 'V + N (dụng cụ) + N (đối tượng)' trong tiếng Trung khá phổ biến để chỉ phương thức hoặc dụng cụ thực hiện hành động. Tuy nhiên, người bản xứ thường nói ngắn gọn là '喝茶' (uống trà) trừ khi cần nhấn mạnh việc dùng cốc cụ thể.

Phân tích từ

喝
uống
root
+
杯子
cốc, ly
root
+
茶
trà
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.