Looking up...
他卖了很多水果。
Anh ấy đã bán rất nhiều trái cây.
Bán hàng, trao đổi hàng hóa với tiền hoặc giá trị tương đương.
这家店卖电子产品。
Cửa hàng này bán sản phẩm điện tử.
她在市场上卖蔬菜。
Cô ấy bán rau ở chợ.
Có thể dùng với các đối tượng khác nhau như hàng hóa, dịch vụ, hoặc thậm chí ý tưởng.
Trong tiếng Việt, 'mại' ít được dùng, thay vào đó là 'bán'.
Hán Việt 'mại' có nghĩa là bán, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'bán' được ưa chuộng hơn.
Từ Hán Việt 'mại' có nguồn gốc từ tiếng Trung '卖' (mài), có nghĩa là bán.
Trong tiếng Việt, 'mại' ít được sử dụng, thay vào đó là 'bán'.