Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 动物

动物

dòngwùÂm Hán-Việtđộng vật
động vật

动物园里有很多动物。

Công viên động vật có rất nhiều động vật.


trang trọng

Các sinh vật có tế bào nhân thực, thường có khả năng di chuyển và tiêu hóa thức ăn.

狮子是一种凶猛的动物。

Sư tử là một loài động vật hung dữ.

Trong sinh học, động vật là một trong 5 giới sinh vật cơ bản.

Cụm từ kết hợp

动物园công viên động vật家畜动物động vật gia súc野生动物động vật hoang dã

Từ đồng nghĩa

生物动物类

Từ trái nghĩa

植物微生物

Cụm từ liên quan

动物园cụm từ
công viên động vật
家畜动物cụm từ
động vật gia súc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'động vật' và 'thực vật' có sự khác biệt rõ rệt. Động vật có khả năng di chuyển và tiêu hóa thức ăn, trong khi thực vật không.

Quy tắc vàng

Hán Việt

Từ 'động vật' là từ Hán Việt, phát âm theo âm Hán Việt là 'động vật', không phải âm Hán ngữ 'dòng wù'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '动物' (động vật) bắt nguồn từ chữ Hán '動物' (động vật), trong đó '動' (động) có nghĩa là di chuyển, '物' (vật) có nghĩa là vật thể.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'động vật' thường dùng để chỉ các sinh vật có tế bào nhân thực và khả năng di chuyển. Không nên dùng để chỉ thực vật hoặc vi sinh vật.

Phân tích từ

动
di chuyển
root
+
物
vật thể
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.