Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 互动教学

互动教学

hùdòng jiàoxué
phương pháp dạy học tương tác

互动教学能够提高学生的参与度和学习效果。

Phương pháp dạy học tương tác có thể nâng cao mức độ tham gia và hiệu quả học tập của học sinh.


trang trọng

phương pháp giảng dạy trong đó giáo viên và học sinh tương tác qua lại để thúc đẩy sự tham gia và hiểu biết

这种互动教学模式让学生在实践中学习,效果显著。

Mô hình phương pháp dạy học tương tác này giúp học sinh học qua thực hành, mang lại hiệu quả rõ rệt.

互动教学需要教师具备良好的沟通能力和灵活的教学方法。

Phương pháp dạy học tương tác đòi hỏi giáo viên phải có khả năng giao tiếp tốt và phương pháp giảng dạy linh hoạt.

Khác với phương pháp giảng dạy truyền thống (thụ động), phương pháp này nhấn mạnh sự tương tác hai chiều giữa giáo viên và học sinh.

Cụm từ kết hợp

互动教学模式mô hình dạy học tương tác互动教学方法phương pháp dạy học tương tác互动教学活动hoạt động dạy học tương tác采用互动教学áp dụng phương pháp dạy học tương tác

Từ đồng nghĩa

互动式教学参与式教学体验式教学

Từ trái nghĩa

灌输式教学单向教学

Cụm từ liên quan

启发式教学cụm từ
phương pháp dạy học khai phóng
小组合作学习cụm từ
học tập hợp tác theo nhóm
翻转课堂cụm từ
lớp học đảo ngược

Mẹo hay

Phân biệt 互动教学 và 翻转课堂

互动教学 là phương pháp tổng quát nhấn mạnh sự tương tác, trong khi 翻转课堂 (flipped classroom) là một hình thức cụ thể của phương pháp này, trong đó học sinh tự học bài ở nhà qua video và làm bài tập trên lớp.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 互动教学?

Nên sử dụng khi muốn tăng cường sự tham gia chủ động của học sinh, đặc biệt trong các môn học yêu cầu tư duy phản biện như ngoại ngữ, khoa học xã hội, hoặc các kỹ năng mềm. Tránh sử dụng thuật ngữ này khi đề cập đến các phương pháp giảng dạy truyền thống hoặc thụ động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '互动' (hùdòng - tương tác) + '教学' (jiàoxué - giảng dạy). '互动' vốn là thuật ngữ trong công nghệ thông tin (tương tác giữa người dùng và máy móc), sau được mở rộng sang lĩnh vực giáo dục để chỉ sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản giáo dục, hội thảo sư phạm hoặc tài liệu về cải cách phương pháp giảng dạy. Cần phân biệt với 'giảng dạy tương tác' (dạy học có sử dụng công nghệ) vì '互动教学' nhấn mạnh bản chất tương tác xã hội chứ không nhất thiết phải sử dụng công nghệ.

Phân tích từ

互动
sự tương tác, giao tiếp qua lại
compound
+
教学
sự giảng dạy, giáo dục
compound
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.