Looking up...
这条新闻一经发布,立即引发了网民的热议,争议延烧至整个社交媒体平台。
Ngay sau khi tin tức này được đăng tải, ngay lập tức thu hút sự tranh luận sôi nổi từ cư dân mạng, và tranh cãi lan rộng khắp các nền tảng mạng xã hội.
Tình trạng tranh cãi hoặc mâu thuẫn tiếp tục lan rộng, không có dấu hiệu dừng lại.
关于该政策的争议延烧数周,政府仍未能平息民众的不满。
Cuộc tranh cãi xung quanh chính sách này đã kéo dài hàng tuần, và chính phủ vẫn chưa thể xoa dịu sự bất bình của người dân.
明星的不当言论让争议延烧到了国际媒体,品牌方不得不紧急声明。
Những phát ngôn thiếu đứng đắn của ngôi sao đã khiến tranh cãi lan rộng đến các phương tiện truyền thông quốc tế, buộc phía thương hiệu phải lên tiếng khẩn cấp.
Thường dùng trong bối cảnh tranh cãi trên mạng xã hội, truyền thông, hoặc các vấn đề xã hội nhạy cảm.
'争议延烧' nhấn mạnh sự lan rộng nhanh chóng của tranh cãi (thường mang tính đột ngột, viral), trong khi '争议不断' chỉ đơn thuần cho biết tranh cãi kéo dài nhưng không nhất thiết lan rộng.
Dùng khi tranh cãi lan rộng nhanh chóng, có tính lan truyền mạnh (thường thấy trên mạng xã hội, truyền thông). Không dùng cho tranh cãi cục bộ hoặc đã lắng xuống.
Từ '争议' (tranh cãi) + '延烧' (lan rộng, bắt nguồn từ '延燒' trong tiếng Hán, nghĩa đen là 'lửa cháy lan'). Cụm từ thể hiện sự lan truyền nhanh chóng của tranh cãi trong cộng đồng.
Dùng trong bối cảnh tranh cãi có tính lan truyền mạnh mẽ, thường liên quan đến mạng xã hội, truyền thông, hoặc các vấn đề xã hội. Có thể thay thế bằng 'tranh cãi bùng nổ' hoặc 'tranh cãi lan rộng' tùy ngữ cảnh.