Looking up...
国家主权是神圣不可侵犯的。
Chủ quyền của quốc gia là thiêng liêng và không thể xâm phạm được.
Chủ quyền của một quốc gia, bao gồm quyền tự quyết và độc lập về chính trị, pháp lý và lãnh thổ.
联合国宪章确认了各国的主权平等。
Hiến chương Liên Hợp Quốc đã xác nhận sự bình đẳng chủ quyền của các quốc gia.
Khái niệm này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị.
Trong tiếng Việt, 'chủ quyền' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.
'主权' là một khái niệm pháp lý quan trọng, thường được đề cập trong các văn bản quốc tế và các hiệp ước.
Từ Hán Việt 'chu quyền' bắt nguồn từ hai chữ Hán '主' (chủ) và '权' (quyền), trong đó '主' có nghĩa là chủ thể hoặc chủ thể độc lập, '权' có nghĩa là quyền lực hoặc quyền hạn.
Trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, '主权' thường được sử dụng để chỉ quyền tự quyết và độc lập của một quốc gia. Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm là 'chủ quyền'.