Looking up...
Cô giáo ban sách cho học sinh.
老师给学生分发书本。
分发(物品)
Nhà trường sẽ ban sách giáo khoa miễn phí cho học sinh.
学校将免费发放教科书给学生。
Người quản lý ban đồ ăn cho nhân viên.
经理给员工分发食物。
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc giáo dục.
禁止(hoạt động)
Ủy ban cấm hút thuốc trong tòa nhà.
委员会禁止在大楼内吸烟。
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính.
'ban' (分发) thường đi với vật phẩm, trong khi 'bàn' (桌子) chỉ đồ vật. Ví dụ: 'ban sách' (分发书) vs 'bàn ghế' (桌椅).
Từ tiếng Hán '頒' (bān), nghĩa gốc là 'phân phát', du nhập vào tiếng Việt qua chữ Nôm.
Từ 'ban' trong tiếng Việt có thể gây nhầm lẫn do đồng âm với nhiều từ khác (bàn, bán, bận). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.