Trung Thu

/t͡ɕʊŋ˧˧ tʰu˧˧/
中秋节

Vào đêm Trung Thu, trẻ em sẽ được xem múa lân và rước đèn lồng.

在中秋节晚上,孩子们会观看舞狮和提灯笼。


正式

农历八月十五的传统节日,家人团聚赏月、吃月饼

Mọi người trong gia đình sum họp vào đêm Trung Thu để thưởng thức bánh trung thu và ngắm trăng.

一家人在中秋节晚上团聚,品尝月饼并赏月。

Ở Việt Nam, Trung Thu là dịp để trẻ em chơi đèn lồng và xem múa sư tử.

在越南,中秋节是孩子们提灯笼和观看舞狮的时刻。

节日源于中国古代,后传入越南并发展出独特的习俗,如‘múa sư tử’(舞狮)和‘bánh trung thu’(月饼)。

相关短语

Tết Trung Thu短语
中秋节的另一种称呼,强调‘节日’
Rằm tháng Tám短语
越南农历八月十五的俗称,指阴历十五的满月

专业提示

避免误用

‘Trung Thu’专指农历八月十五,勿与‘Tết Nguyên Đán’(春节)或‘Tết Đoan Ngọ’(端午节)混淆。

黄金法则

节日对应

越南的‘Trung Thu’与中国的‘中秋节’文化渊源相同,但习俗(如舞狮、提灯笼)有本土化特色。

词源

‘Trung’意为‘中间’,‘Thu’意为‘秋天’;合指农历八月十五的秋季中间日子。

用法说明

该词通常用于正式场合或书面语,口语中常简称为‘Tết Trung Thu’或‘Rằm tháng Tám’。

单词拆解

Trung
中间、正中
root
+
Thu
秋天
root
Từ Điển Việt Trung