Looking up...
Dù đã nhiều năm trôi qua, tôi vẫn nhớ như ngày hôm qua khoảnh khắc chúng ta chia tay.
尽管岁月流逝,我仍然记忆犹新我们分手的那一刻。
记忆犹新,形容对过去的事情记忆极其清晰,仿佛发生在昨日
Cảm giác chia xa ấy vẫn nhớ như ngày hôm qua, không hề phai nhạt theo năm tháng.
那份离别的感受仍记忆犹新,丝毫未随岁月流逝而淡化。
Ngôi trường cũ ấy, dù đã xa lạ, nhưng những kỷ niệm vẫn nhớ như ngày hôm qua.
那所旧校园虽已陌生,但那些记忆仍记忆犹新。
常用于表达对过去美好或痛苦经历的强烈记忆,带有情感色彩。
该短语通常带有强烈的情感(怀念、遗憾或震撼),使用时需注意语境是否匹配。例如:'Khoảnh khắc chiến thắng ấy, tôi vẫn nhớ như ngày hôm qua.'(那胜利的瞬间,我仍记忆犹新。)表达的是自豪;而'Nỗi đau ấy nhớ như ngày hôm qua.'(那份痛苦仍记忆犹新。)则表达悲伤。
该短语是比喻用法,切勿理解为'记得昨天的事'。核心在于强调记忆的清晰与持久,而非时间距离。
由动词'nhớ'(记得)+副词'như'(如同)+名词短语'ngày hôm qua'(昨天)组成,字面意为'记得如同昨天一般'。该短语源于越南语的比喻表达,强调记忆的鲜明与持久。
该短语常用于书面语或正式场合,表达对过去事件的强烈记忆。使用时通常带有情感色彩(怀念、遗憾或震撼)。在口语中,可简化为'nhớ như hôm qua'。