Looking up...
Anh ấy dành nhiều tình cảm cho gia đình mình.
Anh ấy thể hiện tình yêu thương sâu sắc đối với gia đình.
cảm xúc yêu thương, gắn bó hoặc trân trọng đối với người khác, vật hoặc khái niệm trừu tượng
Cô ấy dành hết tình cảm cho con trai.
Cô ấy yêu thương con trai hết mực.
Tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy là chân thành.
Anh ấy thực sự yêu cô ấy.
Có thể dùng trong mối quan hệ gia đình, tình yêu đôi lứa, tình bạn hoặc tình yêu dành cho sự vật (ví dụ: tình cảm với quê hương).
'Tình cảm' có phạm vi rộng hơn, bao gồm tình bạn, tình gia đình, tình yêu thương nói chung. 'Tình yêu' thường chỉ tình cảm lãng mạn giữa hai người.
Dùng 'tình cảm' khi muốn biểu thị tình yêu thương, sự gắn bó hoặc trân trọng trong mối quan hệ không nhất thiết phải lãng mạn. Ví dụ: 'tình cảm gia đình', 'tình cảm bạn bè'.
Từ ghép giữa 'tình' (có nghĩa là cảm xúc, mối quan hệ) và 'cảm' (có nghĩa là cảm nhận). 'Tình cảm' xuất hiện trong tiếng Việt hiện đại như một thuật ngữ biểu thị tình yêu thương hoặc sự gắn bó cảm xúc.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bày tỏ tình cảm một cách chân thành. Không nên nhầm lẫn với 'tình yêu' (thường chỉ tình cảm lãng mạn) vì 'tình cảm' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tình bạn, tình gia đình, và tình yêu thương nói chung.