Looking up...
Anh ngồi trên ghế đọc sách.
Người đàn ông ngồi trên ghế để đọc sách.
to sit down or be in a seated position
Hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi.
Hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi để thư giãn.
Dùng để chỉ hành động ngồi hoặc ở trong tư thế ngồi.
to stay or remain in a place
Tôi ngồi ở nhà hôm nay.
Tôi ở nhà không đi đâu cả ngày hôm nay.
Dùng để chỉ việc ở lại một nơi mà không đi đi.
Từ 'ngồi' thường dùng để chỉ hành động ngồi hoặc ở lại một nơi, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ 'ngồi' thường dùng để chỉ hành động ngồi hoặc ở lại một nơi, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là hành động ngồi.
Từ này thường dùng để chỉ hành động ngồi hoặc ở lại một nơi.