lễ hội

/le˧ˀ hoj˧˩˧/
sự kiện văn hóa cộng đồng

Mùa xuân năm nay, làng tôi tổ chức lễ hội chọi trâu rất đông vui.

Lễ hội chọi trâu là sự kiện văn hóa cộng đồng thu hút nhiều người tham gia.


chung

Sự kiện tập hợp nhiều hoạt động văn hóa, tín ngưỡng, giải trí nhằm kỷ niệm hoặc tôn vinh một sự kiện, nhân vật hoặc truyền thống cộng đồng.

Lễ hội Đền Hùng được tổ chức vào ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch hàng năm.

Lễ hội này tưởng nhớ các vua Hùng dựng nước.

Lễ hội hoa đăng ở Huế thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.

Lễ hội này kết hợp nghệ thuật thả đèn trời với tín ngưỡng Phật giáo.

Lễ hội có thể mang tính tôn giáo, dân gian hoặc hiện đại, thường diễn ra theo chu kỳ (hàng năm, hàng tháng) hoặc theo sự kiện đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

lễ hội truyền thốngtruyền thống lâu đời của cộng đồnglễ hội dân giando người dân địa phương tổ chứclễ hội hóa trangvới trang phục đặc biệttham gia lễ hộihoạt động tích cực trong sự kiệntổ chức lễ hộisắp xếp sự kiện

Cụm từ liên quan

lễ hội mùa xuâncụm từ
sự kiện đầu năm mới
lễ hội mùa thu hoạchcụm từ
tổ chức sau vụ mùa
lễ hội ẩm thựccụm từ
tập trung vào ẩm thực địa phương

Mẹo hay

Phân biệt 'lễ hội' và 'lễ'

'Lễ hội' là sự kiện lớn kéo dài nhiều ngày, trong khi 'lễ' thường chỉ một buổi nghi thức ngắn gọn. Ví dụ: 'lễ cưới' (nghi thức) khác 'lễ hội cưới' (sự kiện cộng đồng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc lễ hội

Một lễ hội thường gồm 3 phần: nghi thức (lễ), hoạt động cộng đồng (hội), và yếu tố giải trí (văn nghệ, ẩm thực).

Nguồn gốc từ

Từ 'lễ' (nghi thức, hành động trang trọng) kết hợp với 'hội' (tập hợp, tụ tập). 'Lễ' bắt nguồn từ tiếng Hán 禮 (lễ nghi), 'hội' từ 會 (tập hợp).

Ghi chú sử dụng

Lễ hội thường gắn liền với cộng đồng địa phương, có thể mang yếu tố tôn giáo, văn hóa hoặc giải trí. Cần phân biệt 'lễ hội' (sự kiện lớn) với 'lễ' (nghi thức đơn lẻ) hay 'hội' (tập hợp nhỏ hơn).

Phân tích từ

lễ
nghi thức trang trọng, hành động mang tính biểu tượng
từ gốc Hán
+
hội
tập hợp đông người, sự kiện cộng đồng
từ gốc Hán
Từ Điển Tiếng Việt