Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bình yên

bình yên

/bïŋ jɛn/
sự yên tĩnh, không lo lắng

Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy tìm kiếm bình yên trong một cuốn sách.

Sau khi làm việc căng thẳng, anh ấy đọc sách để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.


trang trọngthông thường

sự yên tĩnh, không lo lắng, hoặc tình trạng tâm lý thoải mái

Bà già ngồi trong vườn, hưởng bình yên của cuộc sống hiền lành.

Bà già ngồi trong vườn, cảm thấy yên tĩnh và hạnh phúc.

Sau cuộc chiến, đất nước tìm lại bình yên.

Sau khi chiến tranh kết thúc, đất nước trở lại với sự yên tĩnh.

Thường được dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

tìm kiếm bình yêncố gắng tìm sự yên tĩnhmột cuộc sống bình yêncuộc sống yên tĩnh và thoải mái

Từ đồng nghĩa

yên tĩnhthanh bìnhthoải mái

Từ trái nghĩa

lo lắngbối rốixáo trộn

Cụm từ liên quan

bình tĩnhcụm từ
sự yên tĩnh, không hoảng loạn
yên bìnhcụm từ
sự yên tĩnh và hòa bình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Bình yên thường được dùng để mô tả tình trạng tâm lý yên tĩnh, không lo lắng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'bình tĩnh'

'Bình yên' và 'bình tĩnh' có nghĩa gần giống nhưng 'bình yên' thường dùng cho tình trạng tâm lý lâu dài, còn 'bình tĩnh' dùng cho tình trạng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ 'bình' có nghĩa là 'yên', còn 'yên' có nghĩa là 'tĩnh, không động', nên 'bình yên' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ tình trạng yên tĩnh.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh, không lo lắng.

Phân tích từ

bình
yên
root
+
yên
tĩnh, không động
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.