Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Đo từ xa

Đo từ xa

/ɗo tɨ̄ xa/
đo đạc hoặc giám sát từ xa

Công nghệ đo từ xa giúp giám sát các thiết bị từ xa.

Công nghệ này cho phép người dùng theo dõi và điều khiển thiết bị từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp.


Công nghệ
chuyên ngành

Đo lường, giám sát hoặc điều khiển từ xa bằng công nghệ

Hệ thống đo từ xa được sử dụng trong nông nghiệp để theo dõi tình trạng cây trồng.

Hệ thống này giúp nông dân theo dõi tình trạng cây trồng mà không cần đến hiện trường.

Đo từ xa trong y tế cho phép bác sĩ giám sát bệnh nhân từ xa.

Bác sĩ có thể theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân từ xa thông qua thiết bị y tế thông minh.

Thường liên quan đến công nghệ IoT, cảm biến từ xa hoặc hệ thống giám sát tự động.

Cụm từ kết hợp

đo từ xa bằng cảm biếnsử dụng cảm biến để đo lường từ xahệ thống đo từ xamột hệ thống được thiết kế để giám sát từ xa

Từ đồng nghĩa

giám sát từ xađiều khiển từ xatheo dõi từ xa

Từ trái nghĩa

đo trực tiếpgiám sát trực tiếp

Cụm từ liên quan

cảm biến từ xacụm từ
cảm biến được sử dụng để đo lường từ xa
giám sát tự độngcụm từ
quá trình giám sát tự động hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Đo từ xa thường liên quan đến công nghệ IoT và hệ thống tự động hóa.

Quy tắc vàng

Đo từ xa yêu cầu công nghệ

Đo từ xa thường yêu cầu sử dụng cảm biến, camera hoặc hệ thống truyền dữ liệu từ xa.

Nguồn gốc từ

Từ 'đo' (đo lường) kết hợp với 'từ xa' (từ xa) để chỉ các công nghệ cho phép thực hiện đo lường hoặc giám sát mà không cần tiếp xúc trực tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, y tế, nông nghiệp và quản lý cơ sở hạ tầng.

Phân tích từ

đo
đo lường
root
+
từ xa
từ xa
phrase
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.