Looking up...
Anh đang trầm cảm vì việc mất việc.
उन्हें नौकरी खोने के कारण अवसाद है।
एक मानसिक स्थिति जिसमें निराशा, उदासीनता, या गहरी उदासी होती है, जो दिनचर्या को प्रभावित करती है।
Trầm cảm có thể được điều trị bằng liệu pháp và thuốc.
अवसाद को चिकित्सा और दवाओं के साथ इलाज किया जा सकता है।
Trầm cảm khác với sự buồn thường ngày, nó kéo dài lâu hơn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống.
Hãy sử dụng từ này khi nói về tình trạng tâm lý nghiêm trọng, không dùng để mô tả sự buồn thường ngày.
Trầm cảm khác với sự buồn thường ngày, nó kéo dài lâu hơn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống.
Từ 'trầm' có nghĩa là 'sâu' và 'cảm' có nghĩa là 'cảm xúc', nghĩa là cảm xúc sâu sắc.
Trầm cảm là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, không nên nhầm lẫn với sự buồn thường ngày.