Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-zh
/
Alfabetico
/
Pagina 4
Esplora VI→ZH
143 words • Page 4 of 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thịt heo
/tʰḭt̚ heːw/
noun
猪肉
thịt heo xào tỏi
tʰît hɛːw zaːw tɔːj
phrase
蒜香炒猪肉
thịt lợn
/tʰi̤t lə̰ːn/
noun
猪肉
thịt trâu bò
/tʰi̯t t͡ʂə̤w ɓɔ̂/
noun
牛肉
thịt tươi
/tʰɨt tɨəj/
noun
新鲜肉
thịt vịt
tʰit vɨt
noun
鸭肉
thịt ăn
tʰɨt ʔan˧˧
noun
食肉
thổ địa
tʰo˧˩ ɗiəˀ˧˨
noun
土地
thời gian
/tʰəːj˧˧ zaːn˧/
noun
时间
thời gian dài
/thɔj˧˧ ɣian˧˦ ɗɑi˧˧/
phrase
长时间
thủy
tʰwi˧˥
noun
水
thủy sản
tʰwḭ sǎn
noun
水产品
thức uống
/tʰɨk ʔɨəŋ/
noun
饮料
thức uống và thức ăn
/tʰɨ́k ʊəŋ və tʰɨ́k ʔaːn/
phrase
食物和饮料
thức ăn
/tʰɨk̚˧˥ ʔan˧/
noun
食物
thực đơn
/tʰɨ̰k̚˦ˀɗon˧˩/
noun
菜单
tiktok
/ˈtɪk.tɒk/
noun
抖音
tinh gọn bộ máy
/tinh˧˨ ŋɔn˨˩ ɓo˧˦ maːj˧/
phrase
精简机构
tiêm chủng
/tiəm t͡ɕɨŋ/
noun
疫苗接种
tiêu
/tiêu/
verb|noun
消费
Precedente
1
2
3
4
5
6
7
8
Avanti