Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 7
Esplora VI→JA
876 words • Page 7 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
buổi học
/ɓuə̯i˧˩ hawk˧˥/
noun phrase
授業
buổi họp
/bɨəj hɔp/
noun
会議
buổi sáng
/buoi saŋ˧˥/
noun
朝
buổi tối
/ɓuə̯j˧˩˧ toj˧˥/
noun
晩(ばん)
bà
/bàː/
noun
grandmother
bà già
ba˧˧ ʔaː˧˨˧
noun
おばあさん
bài học
bài học
noun
教訓
bàn
/ɓaːn˧˨˧/
noun
机
bá đạo
/ɓaː˦˥ ʔɗaːw˧˨ʔ/
adjective
圧倒的な (atsutōteki na)
bác
/ɓaːk/
noun
おじさん
bác của tôi
/ɓaːk kwaː təːj/
phrase
私のおじさん
bác già
/bâːk zàː/
noun
おばあさん
bán dẫn
/ɓaːn˧˩ zɨən˧˧/
noun
半導体
bánh
/baɲ˧˥/
noun
お菓子
bánh bao
/ɓaːjŋ˧˧ ɓaːw˧˧/
phrase
包子
bánh mì
/ɓaːj mì/
noun
ベトナムのサンドイッチ
bánh mặn
/ɓaːjŋ̟ mɐ̃nˀ/
phrase
塩味のあるパン
bánh ngọt
/ɓaːjŋ ɲɔt/
noun
スイーツ
bánh nướng
/ɓaːjŋ˧˥ nɨəŋ˧˥/
noun
焼き菓子
bánh quy
/ɓaɲ˧˦ kwi˧/
noun
クッキー
Precedente
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Avanti