Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 3
Esplora VI→JA
102 words • Page 3 of 6
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
bánh mì
/ɓaːj mì/
noun
ベトナムのサンドイッチ
bánh mặn
/ɓaːjŋ̟ mɐ̃nˀ/
phrase
塩味のあるパン
bánh ngọt
/ɓaːjŋ ɲɔt/
noun
スイーツ
bánh nướng
/ɓaːjŋ˧˥ nɨəŋ˧˥/
noun
焼き菓子
bánh quy
/ɓaɲ˧˦ kwi˧/
noun
クッキー
bánh tráng
baːn˧˥ ʈaːŋ˧˥
noun
米粉の薄いクレープ状の食品
bát lớn
/ɓaːt˧˥ lɤːŋ˨˩/
noun
大きいボウル
bát nhỏ
bát nhỏ
phrase
小さなボウル
bãi
/bâːj/
noun
場所
bãi biển
/bâːj biə̂n/
noun
ビーチ
bãi biển đẹp
/baːj biən ɗɛ̰p/
phrase
きれいなビーチ
bãi cát
/bâːj kaːt/
noun
砂浜
bãi ngập nước
/ʔɓaʔ˧˩ˀ ŋəp˧˥ nɨək˧/
noun
浸水地域
bãi thải
/ɓa᷉j˧˩˧ tʰa᷉j˧˩˧/
noun
廃棄物処分場
bãi đất
/baːj ɗət/
noun
土地
bão
/ɓaːw˧˩/
noun
暴風
bão Lâm
bão lâm
phrase
台風ラム
bão Lê
/ɓaːw˧˧ lɛ˧˧/
phrase
レーウィルス
bão lũ
bào lũ
noun
台風と洪水
bão lụt
/baːw lṵt/
noun
台風と洪水
Precedente
1
2
3
4
5
6
Avanti