Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 후회하며 개선한다

후회하며 개선한다

huhoe-hamye gaeseon-handa
hối hận và cải thiện

그 실수를 후회하며 개선하는 것이 중요하다.

Quá trình cải thiện sau khi hối hận về lỗi đó rất quan trọng.


thông thường

Hành động hối hận về một việc đã làm và cố gắng cải thiện nó.

과거의 실수를 후회하며 개선하는 것이 성장의 시작이다.

Quá trình cải thiện sau khi hối hận về những lỗi trong quá khứ là bắt đầu của sự phát triển.

후회하며 개선하는 태도는 미래를 위한 교훈이다.

Thái độ cải thiện sau khi hối hận là một bài học cho tương lai.

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tự phản biện và nỗ lực cải thiện.

Cụm từ kết hợp

후회하며 반성한다hối hận và tự phản biện후회하며 노력한다hối hận và cố gắng

Từ đồng nghĩa

반성하며 개선한다실수를 인정하고 고친다

Từ trái nghĩa

무감각하게 행동한다실수를 무시한다

Cụm từ liên quan

후회 없이 행동한다cụm từ
hành động không hối hận
개선할 점이 있다cụm từ
có điều cần cải thiện

Mẹo hay

Sử dụng trong tự phản biện

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tự phản biện và nỗ lực cải thiện.

Quy tắc vàng

Tính tự phát triển

Cụm từ này thể hiện sự tự phát triển và sự chịu trách nhiệm cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ '후회하다' (hối hận) kết hợp với '개선한다' (cải thiện) để tạo thành một cụm từ biểu đạt sự cải thiện sau khi nhận thức được lỗi lầm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tự phản biện và cải thiện hành vi.

Phân tích từ

후회하며
hối hận
root
+
개선한다
cải thiện
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.