Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 탄소중립

탄소중립

tansojungneup
trạng thái trung lập về carbon

한국은 2050년까지 탄소중립을 달성할 계획이다.

Hàn Quốc dự định đạt được trạng thái trung lập về carbon vào năm 2050.


chuyên ngành

Một mục tiêu môi trường trong đó lượng khí thải carbon được cân bằng bằng lượng carbon được hấp thụ hoặc loại bỏ, nhằm giảm tác động của biến đổi khí hậu.

탄소중립을 달성하기 위해 재생에너지 개발에 집중하고 있다.

Để đạt được trạng thái trung lập về carbon, họ đang tập trung phát triển năng lượng tái tạo.

Thường được sử dụng trong chính sách môi trường và các chiến lược giảm thải carbon.

Cụm từ kết hợp

탄소중립 달성đạt được trạng thái trung lập về carbon탄소중립 정책chính sách trung lập về carbon

Từ đồng nghĩa

탄소중립화탄소배출 제로

Từ trái nghĩa

탄소배출 증가

Cụm từ liên quan

탄소중립 경제cụm từ
kinh tế trung lập về carbon

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và các cuộc thảo luận về môi trường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '탄소배출 제로'

'탄소중립' cho phép một số lượng carbon thải ra được hấp thụ, trong khi '탄소배출 제로' yêu cầu không có carbon thải ra nào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '탄소' (carbon) và '중립' (trung lập), ám chỉ việc cân bằng lượng carbon thải ra và hấp thụ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các chính sách môi trường.

Phân tích từ

탄소
carbon
root
+
중립
trung lập
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.