Looking up...
정신 건강을 유지하기 위해 명상을 합니다.
Tôi thực hành thiền để duy trì sức khỏe tâm thần.
Trạng thái của sự cân bằng và hạnh phúc trong tâm trí, không bị lo lắng, trầm cảm hoặc rối loạn tâm thần.
회사에서 정신 건강 프로그램에 참여했습니다.
Tôi đã tham gia chương trình chăm sóc sức khỏe tâm thần tại công ty.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học.
Sức khỏe tổng thể của não bộ và hệ thần kinh, bao gồm khả năng suy nghĩ, cảm xúc và hành vi.
정신 건강이 나빠지면 신체 건강에도 영향을 미칩니다.
Nếu sức khỏe tâm thần xấu đi, nó cũng ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất.
Trong y học, thuật ngữ này có thể đề cập đến các rối loạn thần kinh cụ thể.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, không nên dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Không nên nhầm lẫn với '신체 건강' (sức khỏe thể chất).
Từ '정신' (tâm thần) và '건강' (sức khỏe) kết hợp để chỉ sức khỏe của tâm trí.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học hoặc phát triển cá nhân.