Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 정신 건강

정신 건강

jeongsin geongang
sức khỏe tâm thần

정신 건강을 유지하기 위해 명상을 합니다.

Tôi thực hành thiền để duy trì sức khỏe tâm thần.


trang trọng

Trạng thái của sự cân bằng và hạnh phúc trong tâm trí, không bị lo lắng, trầm cảm hoặc rối loạn tâm thần.

회사에서 정신 건강 프로그램에 참여했습니다.

Tôi đã tham gia chương trình chăm sóc sức khỏe tâm thần tại công ty.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học.

Y học
chuyên ngành

Sức khỏe tổng thể của não bộ và hệ thần kinh, bao gồm khả năng suy nghĩ, cảm xúc và hành vi.

정신 건강이 나빠지면 신체 건강에도 영향을 미칩니다.

Nếu sức khỏe tâm thần xấu đi, nó cũng ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất.

Trong y học, thuật ngữ này có thể đề cập đến các rối loạn thần kinh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

정신 건강 관리quản lý sức khỏe tâm thần정신 건강 검사kiểm tra sức khỏe tâm thần

Từ đồng nghĩa

정신적 건강심리적 건강

Từ trái nghĩa

정신 질환정신적 불안정

Cụm từ liên quan

정신적 스트레스cụm từ
stress tâm lý
정신적 균형cụm từ
cân bằng tâm lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, không nên dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm

Không nên nhầm lẫn với '신체 건강' (sức khỏe thể chất).

Nguồn gốc từ

Từ '정신' (tâm thần) và '건강' (sức khỏe) kết hợp để chỉ sức khỏe của tâm trí.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

정신
tâm thần
root
+
건강
sức khỏe
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.