Looking up...
그는 세밀하게 관찰하여 자연의 미묘한 변화를 발견했다.
Anh ấy quan sát chi tiết và phát hiện ra những thay đổi mịn màng của thiên nhiên.
Quan sát một cách cẩn thận và chi tiết, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
과학자는 실험 결과를 세밀하게 관찰하여 결론을 도출했다.
Nhà khoa học quan sát kết quả thí nghiệm một cách chi tiết để rút ra kết luận.
미술가는 작품의 세밀한 부분까지 관찰하여 완성도를 높였다.
Nhà họa sĩ quan sát từng chi tiết nhỏ của tác phẩm để nâng cao chất lượng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật hoặc khi cần phân tích kỹ lưỡng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác cao, chẳng hạn như khoa học, nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và sự chú ý cao đến từng chi tiết nhỏ.
Từ "세밀하다" (chi tiết) kết hợp với "관찰하다" (quan sát) để tạo thành một cụm từ mô tả cách quan sát một cách cẩn thận và chi tiết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và sự chú ý cao, chẳng hạn như trong nghiên cứu khoa học, nghệ thuật hoặc phân tích kỹ thuật.