Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 麹漬け

麹漬け

kōzuke

Cosa significa "麹漬け"?

dưa lên men

この漬物は麹漬けだから、甘みと旨味が強い。

Món dưa này là dưa lên men bằng men ngọt nên vị ngọt và umami rất đậm đà.


Come usare "麹漬け" correttamente?

trang trọng

dưa, rau củ ngâm ủ bằng men ngọt (koji) để lên men tự nhiên, thường có vị ngọt nhẹ và hương thơm đặc trưng

白菜の麹漬けは韓国料理でも人気です。

Dưa cải thảo ngâm men ngọt cũng rất phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc.

Thường được làm từ cải thảo, củ cải, cà rốt hoặc các loại rau củ khác. Quá trình lên men diễn ra nhờ vi khuẩn có lợi từ men ngọt (麹).

Cụm từ kết hợp

麹漬けの味噌汁súp miso nấu với dưa lên men自家製の麹漬けdưa lên men tự làm tại nhà

Từ đồng nghĩa

味噌漬け甘酒漬け

Từ trái nghĩa

酢漬け塩漬け

Cụm từ liên quan

麹word
men ngọt dùng trong lên men thực phẩm
漬物word
dưa muối, rau củ ngâm ủ

Mẹo hay

Cách phân biệt 麹漬け và các loại dưa muối khác

麹漬け có vị ngọt nhẹ và hương thơm đặc trưng nhờ men ngọt, trong khi các loại dưa muối khác (như 酢漬け hay 塩漬け) thường có vị chua, mặn hoặc cay. Hãy thử nếm để cảm nhận sự khác biệt.

Quy tắc vàng

Bảo quản đúng cách

Dưa lên men bằng men ngọt có thể bảo quản trong tủ lạnh từ 1-2 tuần. Nếu muốn bảo quản lâu hơn, hãy sử dụng hộp kín và giữ ở nhiệt độ thấp.

Nguồn gốc từ

麹 (kōji, men ngọt) + 漬け (zuke, ngâm/ủ). 麹 là men truyền thống của Nhật Bản dùng trong lên men thực phẩm, còn 漬け chỉ phương pháp ngâm ủ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các món ăn chay hoặc các món ăn nhẹ. Có thể bảo quản lâu hơn so với dưa muối thông thường nhờ quá trình lên men. Cần chú ý đến nhiệt độ và thời gian lên men để tránh hỏng.

Phân tích từ

麹
men ngọt (koji) dùng trong lên men thực phẩm
root
+
漬け
ngâm/ủ (trong dung dịch muối, giấm, hay men)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.