高騰

koutou

Cosa significa "高騰" in Vietnamese?

tăng vọt

原油価格が高騰し、ガソリン代が上がった。

Giá dầu thô tăng vọt khiến giá xăng dầu tăng theo.


Come usare "高騰" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Tài chính
trang trọng

sự tăng vọt đột ngột về giá cả, chi phí (thường trong kinh tế, tài chính)

不動産価格の高騰が続いている。

Giá bất động sản tiếp tục tăng vọt.

食品価格の高騰で家計が圧迫されている。

Chi phí sinh hoạt bị áp lực do giá thực phẩm tăng vọt.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ hàng hóa, dịch vụ, hoặc chi phí (価格, 物価, 料金, コスト, etc.).

Cụm từ kết hợp

物価高騰tăng vọt giá cả株価高騰tăng vọt giá cổ phiếu原油高騰tăng vọt giá dầu thô高騰が続くtiếp tục tăng vọt高騰を招くdẫn đến tăng vọt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

物価高騰cụm từ
tăng vọt giá cả nói chung
インフレ高騰cụm từ
tăng vọt do lạm phát

Mẹo hay

Phân biệt 高騰 vs 暴騰

Cả hai đều nghĩa là tăng vọt, nhưng 暴騰 thường chỉ sự tăng đột ngột, dữ dội hơn (có thể tiêu cực), trong khi 高騰 nhấn mạnh mức độ cao bất thường (có thể trung tính). Ví dụ: 株価暴騰 (cổ phiếu tăng vọt dữ dội) vs 物価高騰 (giá cả tăng cao bất thường).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ phổ biến

高騰 thường đi với các danh từ chỉ giá trị, chi phí (価格, 物価, 料金, コスト, etc.) hoặc lĩnh vực kinh tế (株価, 原油, 不動産). Không dùng với động từ trừ khi dưới dạng suru-verb (e.g. 価格が高騰する).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 高 (cao) + 騰 (bay lên, tăng vọt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí hoặc tài liệu kinh tế. Không dùng cho các hiện tượng tự nhiên, trừ khi có phép ẩn dụ rõ ràng.

Phân tích từ

高
cao, tăng
root
+
騰
bay lên, tăng vọt
root
Từ Điển Nhật Việt