Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 高等学校教員

高等学校教員

kōtō gakkō kyōin

Cosa significa "高等学校教員"?

giáo viên trung học phổ thông

彼女は高等学校教員として30年以上働いている。

Cô ấy đã làm giáo viên trung học phổ thông hơn 30 năm.


Come usare "高等学校教員" correttamente?

trang trọng

Giáo viên giảng dạy tại trường trung học phổ thông (cấp 3) ở Nhật Bản.

高等学校教員は教科書を使って授業を行う。

Giáo viên trung học phổ thông tiến hành bài giảng bằng sách giáo khoa.

高等学校教員の採用試験は毎年行われる。

Kỳ thi tuyển giáo viên trung học phổ thông được tổ chức hàng năm.

Tại Nhật Bản, '高等学校' (kōtō gakkō) tương đương với cấp 3 (lớp 10-12), tương tự như trường trung học phổ thông ở Việt Nam. Thuật ngữ này bao gồm cả giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn.

Cụm từ kết hợp

高等学校教員免許chứng chỉ hành nghề giáo viên trung học phổ thông高等学校教員採用試験kỳ thi tuyển giáo viên trung học phổ thông高等学校教員の勤務công việc giảng dạy của giáo viên trung học phổ thông

Từ đồng nghĩa

教員高校教員中等学校教員

Mẹo hay

Phân biệt 高等学校教員 với các cấp bậc giáo viên khác

Tại Nhật Bản, hệ thống giáo dục chia thành 3 cấp: tiểu học (小学校), trung học cơ sở (中学校), và trung học phổ thông (高等学校). '高等学校教員' chỉ giáo viên giảng dạy ở cấp 3, tương đương lớp 10-12. Đừng nhầm lẫn với '中学校教員' (giáo viên trung học cơ sở) hoặc '小学校教員' (giáo viên tiểu học).

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác theo cấp bậc giáo dục

Khi dịch thuật ngữ giáo dục Nhật Bản sang tiếng Việt, cần phân biệt rõ ràng các cấp bậc: tiểu học (小学校), trung học cơ sở (中学校), trung học phổ thông (高等学校). '高等学校教員' không bao gồm giáo viên tiểu học hay trung học cơ sở.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '高等' (kōtō) nghĩa là 'cao cấp', '学校' (gakkō) nghĩa là 'trường học', '教員' (kyōin) nghĩa là 'giáo viên'. '高等学校' chỉ trường trung học phổ thông, còn '教員' chỉ người giảng dạy.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Tại Việt Nam, có thể dịch tương đương là 'giáo viên trung học phổ thông' hoặc 'giáo viên cấp 3'. Không nên nhầm lẫn với 'giáo viên tiểu học' (小学校教員) hoặc 'giáo viên trung học cơ sở' (中学校教員).

Phân tích từ

高等
cao cấp, bậc cao
root
+
学校
trường học
root
+
教員
giáo viên, người giảng dạy
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.