Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 飲食物を提供する

飲食物を提供する

inshokubutsu o teikyō suru

Cosa significa "飲食物を提供する"?

cung cấp đồ ăn thức uống

このレストランでは、さまざまな飲食物を提供しています。

Nhà hàng này cung cấp đa dạng đồ ăn thức uống.


Come usare "飲食物を提供する" correttamente?

trang trọng

cung cấp đồ ăn thức uống cho khách hàng hoặc đối tượng cụ thể

ホテルでは、24時間飲食物を提供するサービスがあります。

Khách sạn cung cấp dịch vụ phục vụ đồ ăn thức uống 24 giờ.

イベント会場では、飲食物を提供する業者が複数いました。

Tại hội trường sự kiện, có nhiều nhà cung cấp đồ ăn thức uống.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh (nhà hàng, khách sạn, sự kiện) hoặc dịch vụ công cộng (bệnh viện, trường học).

Cụm từ kết hợp

飲食物を提供する業者nhà cung cấp đồ ăn thức uống飲食物を提供するサービスdịch vụ phục vụ đồ ăn thức uống

Từ đồng nghĩa

食事を提供する飲食を提供する料理を提供する

Từ trái nghĩa

飲食物を取り扱わない飲食物を提供しない

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

飲食物を提供する nhấn mạnh vào việc cung cấp cả đồ uống lẫn thức ăn, trong khi 食事を提供する chỉ tập trung vào bữa ăn. 飲食を提供する thiên về hoạt động kinh doanh hơn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng dịch vụ hoặc quảng cáo. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

飲食物
đồ ăn thức uống (飲み物 + 食べ物)
compound noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
grammar particle
+
提供する
cung cấp
verb
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.