Looking up...
飲食物の安全性を確保するために、厳しい基準が設けられている。
Để đảm bảo an toàn thực phẩm, các tiêu chuẩn nghiêm ngặt đã được thiết lập.
tình trạng an toàn của thực phẩm và đồ uống
飲食物の安全性を向上させる取り組みが進められている。
Các nỗ lực nâng cao an toàn thực phẩm đang được tiến hành.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật hoặc quản lý chất lượng.
飲食物の安全性 bao gồm cả đồ uống (飲み物) và thực phẩm (食べ物), trong khi 食品安全 thường chỉ đề cập đến thực phẩm.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc tài liệu pháp luật. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.