Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 食品添加物

食品添加物

shokuhin tenkasubutsu

Cosa significa "食品添加物"?

chất phụ gia thực phẩm

この食品には防腐剤などの食品添加物が含まれています。

Thực phẩm này có chứa các chất phụ gia như chất bảo quản.


Come usare "食品添加物" correttamente?

Y học
trang trọng

Chất được thêm vào thực phẩm để bảo quản, cải thiện hương vị, màu sắc hoặc kết cấu.

食品添加物は安全性が確認されたものでなければ使用できません。

Chất phụ gia thực phẩm chỉ được sử dụng nếu đã được xác nhận an toàn.

天然由来の食品添加物と合成の食品添加物があります。

Có chất phụ gia thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên và tổng hợp.

Thuật ngữ pháp lý và khoa học, thường được đề cập trong quy định an toàn thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

天然食品添加物chất phụ gia tự nhiên合成食品添加物chất phụ gia tổng hợp食品添加物規制quy định về chất phụ gia thực phẩm

Từ đồng nghĩa

添加物加工助剤

Từ trái nghĩa

天然食品

Cụm từ liên quan

食品添加物表示cụm từ
nhãn ghi chất phụ gia trên bao bì thực phẩm

Mẹo hay

Phân biệt chất phụ gia và nguyên liệu

Chất phụ gia (食品添加物) là thành phần không phải nguyên liệu chính nhưng được thêm vào để cải thiện sản phẩm, trong khi nguyên liệu (原材料) là thành phần chính tạo nên sản phẩm.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Từ '食品添加物' chỉ dùng để chỉ các chất phụ gia có chủ đích thêm vào thực phẩm, không bao gồm các tạp chất vô tình có mặt.

Nguồn gốc từ

食品 (thực phẩm) + 添加物 (chất phụ gia) — từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc quảng cáo sản phẩm thực phẩm. Không nên nhầm lẫn với 'nguyên liệu' (thành phần chính) hoặc 'hương liệu' (chỉ mùi vị).

Phân tích từ

食品
thực phẩm
root
+
添加物
chất phụ gia
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.