Looking up...
この街には風俗店が多いらしい。
Nghe nói phố này có nhiều quán mại dâm.
Cơ sở kinh doanh dịch vụ tình dục, thường bao gồm quán bar, massage, phòng tắm hơi, v.v.
風俗店の取り締まりが厳しくなった。
Việc kiểm soát các quán mại dâm trở nên nghiêm ngặt hơn.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí hay thảo luận về các vấn đề xã hội. Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.
'風俗店' là thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại hình dịch vụ tình dục (massage, bar, v.v.), trong khi '性風俗店' thường chỉ các cơ sở chuyên về dịch vụ tình dục trực tiếp. Trong văn bản pháp luật, '風俗店' thường được sử dụng rộng rãi hơn.
Từ này có sắc thái trang trọng và nhạy cảm. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy sử dụng các thuật ngữ gián tiếp như 'お店' hoặc 'そういうところ' để tránh gây khó chịu.
風俗 (fūzoku) nghĩa là 'phong tục, tục lệ' hoặc 'dịch vụ tình dục' trong ngữ cảnh này, vốn bắt nguồn từ Hán Việt 'phong tục'. 店 (ten) nghĩa là 'cửa hàng'. Kết hợp lại thành 'cửa hàng phục vụ dịch vụ tình dục'.
Từ này có sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng những thuật ngữ mơ hồ hơn như 'お店' (o-mise) hoặc 'そういうところ' (sōiu tokoro) để chỉ các cơ sở tương tự. Cần lưu ý rằng đề cập trực tiếp đến '風俗店' có thể gây khó chịu hoặc nhạy cảm trong một số ngữ cảnh.