Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 需給バランス

需給バランス

jugu baransu

Cosa significa "需給バランス"?

cung cầu cân bằng

需給バランスが崩れると、価格が急激に変動する可能性がある。

Khi cung cầu mất cân bằng, giá cả có thể biến động mạnh.


Come usare "需給バランス" correttamente?

trang trọng

Tình trạng cung và cầu trên thị trường ở trạng thái cân bằng, không bị thiếu hụt hay dư thừa.

政府は需給バランスを維持するために政策を実施した。

Chính phủ đã thực thi chính sách để duy trì cân bằng cung cầu.

この商品は需給バランスが崩れており、在庫が大量に残っている。

Sản phẩm này đang mất cân bằng cung cầu, tồn kho còn nhiều.

Thường dùng trong phân tích kinh tế vĩ mô hoặc quản lý doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

需給バランスを崩すlàm mất cân bằng cung cầu需給バランスを維持するduy trì cân bằng cung cầu需給バランスが崩れるcung cầu mất cân bằng

Từ đồng nghĩa

供給と需要の均衡需給均衡

Từ trái nghĩa

需給ギャップ供給過剰需要不足

Cụm từ liên quan

市場均衡cụm từ
cân bằng thị trường
供給曲線cụm từ
đường cung
需要曲線cụm từ
đường cầu

Mẹo hay

Phân biệt 需給バランス và 需給ギャップ

需給バランス chỉ trạng thái cân bằng, trong khi 需給ギャップ chỉ khoảng cách chênh lệch giữa cung và cầu (thường dùng trong trường hợp mất cân bằng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc quản lý doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh đời sống thường ngày.

Nguồn gốc từ

需給 (じゅきゅう) là từ ghép Hán-Nhật: 需 ( nhu cầu) + 給 ( cung cấp). バランス (balance) là từ mượn tiếng Anh, nghĩa là 'cân bằng'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong báo cáo kinh tế, phân tích thị trường hoặc thảo luận về giá cả sản phẩm. Có thể viết tắt là 需給バランス hoặc dùng nguyên dạng.

Phân tích từ

需給
cung và cầu
compound
+
バランス
sự cân bằng
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.