Looking up...
このシステムは完全に電子式です
Hệ thống này hoàn toàn được điện tử hóa
Thiết bị hoặc hệ thống hoạt động bằng điện tử, không sử dụng cơ học hoặc thủ công
電子式の時計は機械式よりも正確です
Đồng hồ điện tử chính xác hơn so với đồng hồ cơ học
Thường dùng để mô tả thiết bị hiện đại sử dụng công nghệ điện tử
Đừng nhầm lẫn với '電子' (điện tử) đơn giản, '電子式' đặc biệt chỉ phương pháp hoạt động
電子式 + [thiết bị/hệ thống] = [tên thiết bị/hệ thống] điện tử
Từ ghép từ '電子' (điện tử) và '式' (phương pháp, kiểu cách)
Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, điện tử, và tự động hóa