Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 電力量

電力量

denryokuryou

Cosa significa "電力量"?

lượng điện tiêu thụ

この工場の月間電力量は5000キロワット時です。

Lượng điện tiêu thụ hàng tháng của nhà máy này là 5000 kilowatt-giờ.


Come usare "電力量" correttamente?

Kỹ thuật
trang trọng

Lượng điện năng tiêu thụ trong một khoảng thời gian xác định, thường đo bằng kilowatt-giờ (kWh).

家庭の電力量を測定するために、スマートメーターが設置されています。

Để đo lượng điện tiêu thụ của hộ gia đình, người ta lắp đặt đồng hồ thông minh.

再生可能エネルギーの電力量を増やす取り組みが進んでいます。

Các nỗ lực tăng lượng điện từ năng lượng tái tạo đang được thúc đẩy.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật điện, quản lý năng lượng, hoặc hóa đơn tiền điện.

Cụm từ kết hợp

電力量計đồng hồ đo điện電力量料金giá điện年間電力量lượng điện tiêu thụ hàng năm

Từ đồng nghĩa

消費電力電力消費量

Cụm từ liên quan

キロワット時cụm từ
đơn vị đo lượng điện tiêu thụ (1 kWh = 1000 watt-giờ)

Mẹo hay

Phân biệt '電力' và '電力量'

'電力' (denryoku) chỉ công suất tức thời (tính bằng watt), còn '電力量' (denryokuryou) chỉ tổng năng lượng tiêu thụ trong thời gian (tính bằng kilowatt-giờ). Ví dụ: '100Wの電力' nghĩa là thiết bị tiêu thụ 100 watt mỗi giây, còn '100kWhの電力量' nghĩa là tổng năng lượng tiêu thụ trong khoảng thời gian tương ứng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng đơn vị

Khi nói về '電力量', luôn sử dụng đơn vị kilowatt-giờ (kWh) hoặc watt-giờ (Wh) trong ngữ cảnh kỹ thuật. Tránh nhầm lẫn với đơn vị công suất như watt (W) hay kilowatt (kW).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '電力' (điện lực, electricity) và '量' (lượng, amount/quantity). '電力' vốn từ '電気' (điện khí, electricity) + '力' (lực, power), '量' từ Hán Việt chỉ số lượng. Thuật ngữ này phản ánh khái niệm đo lường năng lượng điện tiêu thụ, phổ biến trong kỹ thuật và quản lý năng lượng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, báo cáo năng lượng, hoặc hóa đơn tiền điện. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về tiêu thụ điện năng cụ thể.

Phân tích từ

電力
điện lực (electric power)
compound
+
量
lượng (amount/quantity)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.