Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 集団主義の時代

集団主義の時代

しゅうだんしゅぎのじだい

Cosa significa "集団主義の時代"?

thời đại chủ nghĩa tập thể

集団主義の時代には、個人の利益よりも集団の調和が重視された。

Trong thời đại chủ nghĩa tập thể, sự hài hòa của tập thể được coi trọng hơn lợi ích cá nhân.


Come usare "集団主義の時代" correttamente?

trang trọng

thời đại đề cao tinh thần tập thể, coi trọng lợi ích nhóm hơn cá nhân

日本の高度経済成長期は、集団主義の時代とも呼ばれている。

Thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao của Nhật Bản còn được gọi là thời đại chủ nghĩa tập thể.

集団主義の時代においては、個人の意見よりも集団の決定が優先されることが多かった。

Trong thời đại chủ nghĩa tập thể, quyết định của tập thể thường được ưu tiên hơn ý kiến cá nhân.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các xã hội phương Đông (đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) nơi tinh thần tập thể, sự hòa hợp xã hội và trách nhiệm nhóm được đề cao hơn chủ nghĩa cá nhân.

Cụm từ kết hợp

集団主義社会xã hội chủ nghĩa tập thể集団主義的な考え方cách suy nghĩ theo chủ nghĩa tập thể

Từ đồng nghĩa

協調主義の時代全体主義の時代

Từ trái nghĩa

個人主義の時代

Cụm từ liên quan

和の精神cụm từ
tinh thần hòa hợp, sự thống nhất trong nhóm
村社会cụm từ
xã hội làng xã, nơi các mối quan hệ cá nhân gắn bó chặt chẽ

Mẹo hay

Phân biệt 集団主義 và 個人主義

集団主義 nhấn mạnh sự gắn kết, trách nhiệm chung và lợi ích tập thể, trong khi 個人主義 đề cao quyền tự do cá nhân và sự độc lập. Ví dụ: '集団主義の文化では、チームの成功が個人の thành công' (Trong văn hóa tập thể, thành công của nhóm là thành công của cá nhân).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học

集団主義の時代 thường được dùng để mô tả các giai đoạn lịch sử hoặc xã hội cụ thể, chứ không phải khái niệm trừu tượng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân trừ khi đề cập đến các giá trị văn hóa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 集団 (しゅうだん - tập thể, nhóm) + 主義 (しゅぎ - chủ nghĩa) + の (trợ từ sở hữu) + 時代 (じだい - thời đại).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực trong bối cảnh xã hội học, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi đề cập đến sự áp bức cá nhân vì lợi ích nhóm. Cần phân biệt với '全体主義' (chủ nghĩa toàn trị) - khái niệm chính trị về sự kiểm soát toàn diện của nhà nước.

Phân tích từ

集団
tập thể, nhóm người
root
+
主義
chủ nghĩa, học thuyết
suffix
+
の
trợ từ sở hữu (của)
grammar particle
+
時代
thời đại
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.