Looking up...
集団主義の時代には、個人の利益よりも集団の調和が重視された。
Trong thời đại chủ nghĩa tập thể, sự hài hòa của tập thể được coi trọng hơn lợi ích cá nhân.
thời đại đề cao tinh thần tập thể, coi trọng lợi ích nhóm hơn cá nhân
日本の高度経済成長期は、集団主義の時代とも呼ばれている。
Thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao của Nhật Bản còn được gọi là thời đại chủ nghĩa tập thể.
集団主義の時代においては、個人の意見よりも集団の決定が優先されることが多かった。
Trong thời đại chủ nghĩa tập thể, quyết định của tập thể thường được ưu tiên hơn ý kiến cá nhân.
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các xã hội phương Đông (đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) nơi tinh thần tập thể, sự hòa hợp xã hội và trách nhiệm nhóm được đề cao hơn chủ nghĩa cá nhân.
集団主義 nhấn mạnh sự gắn kết, trách nhiệm chung và lợi ích tập thể, trong khi 個人主義 đề cao quyền tự do cá nhân và sự độc lập. Ví dụ: '集団主義の文化では、チームの成功が個人の thành công' (Trong văn hóa tập thể, thành công của nhóm là thành công của cá nhân).
集団主義の時代 thường được dùng để mô tả các giai đoạn lịch sử hoặc xã hội cụ thể, chứ không phải khái niệm trừu tượng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân trừ khi đề cập đến các giá trị văn hóa.
Từ ghép Hán-Nhật: 集団 (しゅうだん - tập thể, nhóm) + 主義 (しゅぎ - chủ nghĩa) + の (trợ từ sở hữu) + 時代 (じだい - thời đại).
Thuật ngữ này thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực trong bối cảnh xã hội học, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi đề cập đến sự áp bức cá nhân vì lợi ích nhóm. Cần phân biệt với '全体主義' (chủ nghĩa toàn trị) - khái niệm chính trị về sự kiểm soát toàn diện của nhà nước.