隣

tonari

Cosa significa "隣"?

bên cạnh

隣の家の猫が毎日庭に来る。

Con mèo nhà bên cạnh ngày nào cũng đến sân vườn.


Come usare "隣" correttamente?

thông thường

Bên cạnh, sát cạnh (về vị trí không gian).

隣の部屋の音がうるさい。

Tiếng ồn từ phòng bên cạnh thật khó chịu.

隣に座っている人は誰ですか?

Người ngồi bên cạnh là ai vậy?

Thường dùng để chỉ vị trí không gian gần kề, không phân biệt phương hướng (trái/phải/trước/sau).

Cụm từ kết hợp

隣の人người bên cạnh隣に座るngồi bên cạnh隣の家nhà bên cạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

隣同士cụm từ
ở cạnh nhau, kề nhau

Mẹo hay

Phân biệt 隣 và 近く

隣 nhấn mạnh vào vị trí sát kề, sát ngay bên cạnh (có thể chạm vào). 近く chỉ mang nghĩa 'gần' về khoảng cách, không nhất thiết sát cạnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 隣 trong ngữ cảnh không gian

隣 luôn đi kèm với danh từ chỉ vị trí (nhà, phòng, người) để chỉ sự sát cạnh. Không dùng cho thời gian hay mối quan hệ trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ chữ 隣 (Hán Việt: lân), nghĩa gốc là 'bên cạnh, sát cạnh'. Cùng họ với 臨 (lâm, tiếp cận) và 覧 (lãm, xem xét).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ mối quan hệ gia đình (dùng 近所 cho hàng xóm láng giềng nói chung).

Phân tích từ

隣
bên cạnh, sát cạnh
root
Từ Điển Nhật Việt