Looking up...
A: これは正しいですか? B: 違います。間違いです。
A: Cái này có đúng không? B: Không phải. Không đúng đâu.
Không đúng, không chính xác (dùng để phủ định một thông tin, ý kiến hoặc hành động).
答えは間違いです。
Câu trả lời không đúng.
この計算は間違いです。
Phép tính này sai rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giải thích lý do. Có thể thay thế bằng '違います' (chigaimasu) trong hầu hết trường hợp, nhưng '間違いです' nhấn mạnh hơn về sự sai sót.
Cả hai đều có nghĩa là 'không đúng', nhưng '間違いです' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc giải thích lý do. '違います' là dạng thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '答えは間違いです' (Câu trả lời không đúng - trang trọng) vs '答えは違います' (Câu trả lời sai - thông dụng).
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh lỗi sai một cách rõ ràng, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng, giải thích lý do, hoặc khi viết văn bản chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi phản đối trực tiếp một ý kiến.
Gồm hai thành phần: '間違い' (machigai, nghĩa là 'sai sót', xuất phát từ động từ '間違う' - machigau, nghĩa là 'sai, nhầm lẫn') + 'です' (dạng lịch sự của 'だ'). '間違い' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động đi lệch khỏi con đường đúng.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '違います' (chigaimasu) thay vì '間違いです' vì ngắn gọn hơn. '間違いです' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, giải thích lý do, hoặc khi viết văn bản chính thức. 2. Không dùng '間違いです' để phản đối trực tiếp một ý kiến trừ khi ngữ cảnh cho phép. Thay vào đó, hãy dùng '違います' hoặc 'そうではありません'. 3. Khi nhận xét về một câu trả lời hoặc bài kiểm tra, có thể dùng '間違いです' để nhấn mạnh lỗi sai.