Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 間違いです

間違いです

machigaidesu

Cosa significa "間違いです"?

không đúng

A: これは正しいですか? B: 違います。間違いです。

A: Cái này có đúng không? B: Không phải. Không đúng đâu.


Come usare "間違いです" correttamente?

trang trọng

Không đúng, không chính xác (dùng để phủ định một thông tin, ý kiến hoặc hành động).

答えは間違いです。

Câu trả lời không đúng.

この計算は間違いです。

Phép tính này sai rồi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giải thích lý do. Có thể thay thế bằng '違います' (chigaimasu) trong hầu hết trường hợp, nhưng '間違いです' nhấn mạnh hơn về sự sai sót.

Cụm từ kết hợp

間違いありませんchắc chắn không sai, hoàn toàn đúng間違いだらけtoàn là sai sót, đầy lỗi

Từ đồng nghĩa

違います正しくありません

Từ trái nghĩa

正しいです合っています

Cụm từ liên quan

間違いを認めるcụm từ
thừa nhận sai lầm
間違いを直すcụm từ
sửa sai

Mẹo hay

Phân biệt '間違いです' và '違います'

Cả hai đều có nghĩa là 'không đúng', nhưng '間違いです' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc giải thích lý do. '違います' là dạng thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '答えは間違いです' (Câu trả lời không đúng - trang trọng) vs '答えは違います' (Câu trả lời sai - thông dụng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '間違いです'?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh lỗi sai một cách rõ ràng, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng, giải thích lý do, hoặc khi viết văn bản chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi phản đối trực tiếp một ý kiến.

Nguồn gốc từ

Gồm hai thành phần: '間違い' (machigai, nghĩa là 'sai sót', xuất phát từ động từ '間違う' - machigau, nghĩa là 'sai, nhầm lẫn') + 'です' (dạng lịch sự của 'だ'). '間違い' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động đi lệch khỏi con đường đúng.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '違います' (chigaimasu) thay vì '間違いです' vì ngắn gọn hơn. '間違いです' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, giải thích lý do, hoặc khi viết văn bản chính thức. 2. Không dùng '間違いです' để phản đối trực tiếp một ý kiến trừ khi ngữ cảnh cho phép. Thay vào đó, hãy dùng '違います' hoặc 'そうではありません'. 3. Khi nhận xét về một câu trả lời hoặc bài kiểm tra, có thể dùng '間違いです' để nhấn mạnh lỗi sai.

Phân tích từ

間違い
sai sót, lỗi
noun
+
です
là (dạng lịch sự của 'だ')
copula
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.