長女

chōjo

Cosa significa "長女"?

con gái trưởng

彼女は長女です。

Cô ấy là con gái trưởng trong gia đình.


Come usare "長女" correttamente?

trang trọng

Con gái lớn nhất trong gia đình.

長女としての責任を果たす。

Gánh vác trách nhiệm như con gái trưởng.

長女は母親の手伝いをすることが多い。

Con gái trưởng thường giúp đỡ mẹ nhiều hơn.

Thường dùng để chỉ vai trò trong gia đình, không ám chỉ thứ tự sinh con.

Cụm từ kết hợp

長女の家庭gia đình có con gái trưởng長女としてvới tư cách là con gái trưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'trưởng nữ' và 'con gái đầu lòng'

Trưởng nữ là con gái lớn nhất trong gia đình (có thể là con đầu hay không), trong khi 'con gái đầu lòng' chỉ đơn thuần là con gái sinh đầu tiên (có thể có em trai trước).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'trưởng nữ' trong ngữ cảnh gia đình

Từ này chỉ dùng để chỉ vai trò trong gia đình, không dùng trong ngữ cảnh xã hội hay chuyên môn khác.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 長 (trưởng, lớn) + 女 (nữ, con gái). Từ Hán-Việt 'trưởng nữ' (trưởng = lớn, nữ = con gái).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'con gái đầu lòng' (con gái sinh đầu tiên, có thể không phải trưởng). 'Trưởng' trong 'trưởng nữ' chỉ thứ tự trong gia đình, không nhất thiết là sinh đầu tiên.

Phân tích từ

長
lớn, trưởng
root
+
女
con gái, nữ giới
root
Từ Điển Nhật Việt