Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 鉄棒

鉄棒

teppō

Cosa significa "鉄棒"?

thanh sắt

公園に鉄棒が設置されている。

Ở công viên có lắp đặt thanh sắt.


Come usare "鉄棒" correttamente?

chung

Thanh kim loại dài, thường dùng trong thể dục dụng cụ hoặc làm vật dụng.

鉄棒を使って逆上がりの練習をする。

Tập luyện lộn ngược trên thanh sắt.

鉄棒で体を鍛える。

Rèn luyện cơ thể bằng thanh sắt.

Thường thấy trong các công viên, trường học hoặc phòng tập thể dục.

Cụm từ kết hợp

鉄棒運動thể dục dụng cụ trên thanh sắt鉄棒遊びchơi trên thanh sắt

Từ đồng nghĩa

鉄の棒金属棒

Mẹo hay

Phân biệt '鉄棒' và '鉄の棒'

'鉄棒' là từ ghép cố định, dùng trong ngữ cảnh thể dục dụng cụ hoặc vật dụng. '鉄の棒' là cách nói rõ ràng hơn, thường dùng khi mô tả chi tiết vật dụng (ví dụ: thanh sắt dài, to).

Quy tắc vàng

Sử dụng '鉄棒' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chủ yếu dùng trong thể dục dụng cụ, giáo dục hoặc đời sống. Không dùng để chỉ các vật dụng kim loại khác (ví dụ: 'cây gậy sắt' trong thể thao có thể dùng '鉄の棒' nhưng không phổ biến bằng '鉄棒').

Nguồn gốc từ

鉄 (てつ) nghĩa là 'sắt', 棒 (ぼう) nghĩa là 'cây gậy' hay 'thanh'. Kết hợp thành 'thanh sắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này dùng phổ biến trong ngữ cảnh thể thao, giáo dục hoặc đời sống hàng ngày. Không nhầm lẫn với '鉄棒' trong nghĩa bóng (ví dụ: 'thanh sắt' trong xây dựng).

Phân tích từ

鉄
sắt
root
+
棒
thanh, gậy
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.