Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 部屋

部屋

へや (heya)

Cosa significa "部屋" in Vietnamese?

căn phòng

この部屋は広いですね。

Căn phòng này rộng nhỉ.


Come usare "部屋" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

neutral

Phòng, không gian được ngăn cách bởi tường, cửa, thường dùng để sinh hoạt hoặc làm việc.

寝室の部屋を掃除しました。

Tôi đã dọn phòng ngủ.

この部屋は日当たりがいい。

Căn phòng này đón nắng tốt.

Thường đi kèm với từ chỉ chức năng (寝室の部屋: phòng ngủ) hoặc tính chất (広い部屋: phòng rộng).

Cụm từ kết hợp

部屋代tiền phòng部屋を片付けるdọn phòng部屋を借りるthuê phòng部屋を出るra khỏi phòng

Từ đồng nghĩa

室間空間

Từ trái nghĩa

屋外外

Mẹo hay

Phân biệt 部屋 và 室

部屋 thường chỉ phòng sinh hoạt chung (phòng khách, phòng ngủ), trong khi 室 thường chỉ phòng chuyên dụng (会議室: phòng họp, 研究室: phòng nghiên cứu).

Quy tắc vàng

Sử dụng 部屋 trong ngữ cảnh sinh hoạt

部屋 thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến nhà cửa, sinh hoạt gia đình, hoặc nơi ở. Ví dụ: 部屋を掃除する (dọn phòng), 部屋を借りる (thuê phòng).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 部 (bộ phận, phần) + 屋 (nhà, mái che). Ban đầu chỉ không gian nhỏ trong nhà, sau mở rộng thành bất kỳ phòng nào.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, không trang trọng. Có thể kết hợp với từ chỉ chức năng (食堂の部屋: phòng ăn) hoặc tính chất (暗い部屋: phòng tối).

Phân tích từ

部
bộ phận, phần
root
+
屋
nhà, mái che
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.