Looking up...
この靴は足にぴったり適合しています。
Đôi giày này vừa khít chân tôi.
phù hợp, thích hợp (về kích cỡ, tiêu chuẩn, điều kiện)
新しいシステムは社内の規則に適合していない。
Hệ thống mới không phù hợp với quy định nội bộ.
この服装は職場の雰囲気に適合する。
Bộ trang phục này phù hợp với bầu không khí nơi làm việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc đánh giá tiêu chuẩn.
thích nghi, hòa nhập (với môi trường, hoàn cảnh)
彼女は新しい環境にすぐに適合した。
Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường trong văn viết hoặc báo cáo.
適合 nhấn mạnh vào sự phù hợp (kích cỡ, tiêu chuẩn), còn 適応 nhấn mạnh vào quá trình thích nghi (với môi trường). Ví dụ: 靴が足に適合する (giày vừa chân) vs 彼女は環境に適応した (cô ấy thích nghi với môi trường).
Dùng khi nói về sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy định, kích cỡ hoặc điều kiện cụ thể. Không dùng để diễn tả cảm xúc hoặc sở thích cá nhân.
Từ Hán-Nhật: 適 (thích, phù hợp) + 合 (hợp, khớp). Xuất hiện từ thời kỳ Edo, ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp lý (phù hợp luật lệ).
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, kỹ thuật hoặc phân tích. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'vừa', 'phù hợp' hoặc 'hợp' thay thế.