道徳

dōtoku

Cosa significa "道徳"?

đạo đức

彼は道徳心が強い。

Anh ấy có ý thức đạo đức mạnh mẽ.


Come usare "道徳" correttamente?

trang trọng

Hệ thống các nguyên tắc về đúng sai, tốt xấu trong hành vi con người, quy định cách cư xử phù hợp trong xã hội.

道徳教育は学校で重要視されている。

Giáo dục đạo đức được coi trọng ở trường học.

Thường được sử dụng trong giáo dục, luật pháp, và các cuộc thảo luận về hành vi xã hội.

Cụm từ kết hợp

道徳心lương tâm đạo đức道徳教育giáo dục đạo đức道徳的な問題vấn đề đạo đức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

社会道徳cụm từ
đạo đức xã hội
個人の道徳cụm từ
đạo đức cá nhân

Mẹo hay

Phân biệt đạo đức và pháp luật

Đạo đức là những quy tắc tự nguyện, trong khi pháp luật là những quy tắc bắt buộc. Một hành động có thể hợp pháp nhưng không đạo đức, và ngược lại.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'đạo đức' trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này thường đi kèm với các từ giáo dục như 'giáo dục đạo đức', 'bài học đạo đức' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 道 (đạo, 'con đường') và 徳 (đức, 'đức hạnh'). Từ Hán-Việt 'đạo đức' đã được du nhập vào tiếng Nhật từ Trung Quốc, sau đó trở thành từ vựng tiếng Nhật cố định.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, giáo dục, và thảo luận triết học. Trong tiếng Việt, 'đạo đức' có thể ám chỉ cả hệ thống lý thuyết lẫn các hành vi thực tế của cá nhân.

Phân tích từ

道
con đường, đạo lý
root
+
徳
đức hạnh, phẩm chất tốt
root
Từ Điển Nhật Việt