Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 過労

過労

karō

Cosa significa "過労" in Vietnamese?

lao động quá sức

彼は過労で倒れた。

Anh ấy ngã quỵ vì lao động quá sức.


Come usare "過労" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Y học
trang trọng

tình trạng lao động quá sức dẫn đến suy kiệt sức khỏe, thường do làm việc quá nhiều giờ hoặc không nghỉ ngơi hợp lý

過労が原因で病気になった。

Bị bệnh do lao động quá sức.

過労は現代社会の大きな問題だ。

Lao động quá sức là một vấn đề lớn của xã hội hiện đại.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, công việc, hoặc các cuộc thảo luận về sức khỏe nghề nghiệp.

trang trọng

sự làm việc quá sức, thường dẫn đến kiệt sức hoặc bệnh tật

過労はストレスと密接に関係している。

Lao động quá sức có mối liên hệ mật thiết với căng thẳng.

Có thể kết hợp với các từ như ストレス (stress), 疲労 (mệt mỏi), hoặc 燃え尽き症候群 (hội chứng kiệt sức).

Cụm từ kết hợp

過労死chết vì lao động quá sức過労運転lái xe trong tình trạng mệt mỏi過労症hội chứng lao động quá sức

Từ đồng nghĩa

過労死過労症過労性疾患

Từ trái nghĩa

適度な労働ワークライフバランス

Cụm từ liên quan

過労死cụm từ
chết vì lao động quá sức
ブラック企業cụm từ
doanh nghiệp bóc lột sức lao động

Mẹo hay

Phân biệt 過労 và 疲労

過労 chỉ tình trạng lao động quá sức dẫn đến bệnh tật, trong khi 疲労 chỉ là mệt mỏi thông thường sau khi làm việc.

Quy tắc vàng

Sử dụng 過労 trong ngữ cảnh thích hợp

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật, hoặc chính sách lao động. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 過 (quá) + 労働 (lao động), nghĩa đen là 'lao động quá mức'. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh công nghiệp hóa và các vấn đề sức khỏe nghề nghiệp tại Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo y tế, hoặc thảo luận về chính sách lao động. Có thể kết hợp với các động từ như なる (trở nên), 防ぐ (ngăn ngừa), hoặc 引き起こす (gây ra).

Phân tích từ

過
quá mức, vượt quá
prefix
+
労
lao động, làm việc
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.