Looking up...
彼は過労で倒れた。
Anh ấy ngã quỵ vì lao động quá sức.
tình trạng lao động quá sức dẫn đến suy kiệt sức khỏe, thường do làm việc quá nhiều giờ hoặc không nghỉ ngơi hợp lý
過労が原因で病気になった。
Bị bệnh do lao động quá sức.
過労は現代社会の大きな問題だ。
Lao động quá sức là một vấn đề lớn của xã hội hiện đại.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, công việc, hoặc các cuộc thảo luận về sức khỏe nghề nghiệp.
sự làm việc quá sức, thường dẫn đến kiệt sức hoặc bệnh tật
過労はストレスと密接に関係している。
Lao động quá sức có mối liên hệ mật thiết với căng thẳng.
Có thể kết hợp với các từ như ストレス (stress), 疲労 (mệt mỏi), hoặc 燃え尽き症候群 (hội chứng kiệt sức).
過労 chỉ tình trạng lao động quá sức dẫn đến bệnh tật, trong khi 疲労 chỉ là mệt mỏi thông thường sau khi làm việc.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật, hoặc chính sách lao động. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Từ ghép của 過 (quá) + 労働 (lao động), nghĩa đen là 'lao động quá mức'. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh công nghiệp hóa và các vấn đề sức khỏe nghề nghiệp tại Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo y tế, hoặc thảo luận về chính sách lao động. Có thể kết hợp với các động từ như なる (trở nên), 防ぐ (ngăn ngừa), hoặc 引き起こす (gây ra).