Looking up...
子供たちは公園で遊びを楽しんでいる
Trẻ em đang vui chơi ở công viên
Hoạt động vui chơi, giải trí, thường không có mục đích nghiêm túc
週末は友達と遊びに行きます
Chúng tôi sẽ đi chơi với bạn bè vào cuối tuần
Thường dùng để chỉ các hoạt động vui vẻ, không liên quan đến công việc hoặc học tập
Sự vui chơi, giải trí, có thể là một trò chơi hoặc hoạt động giải trí
このゲームは子供の遊びに最適です
Trò chơi này rất phù hợp cho trẻ em
Từ này thường dùng với động từ 'する' hoặc '行く' để chỉ hành động đi chơi hoặc làm trò chơi
'遊び' thường dùng cho các hoạt động vui chơi giải trí, còn '遊戯' có nghĩa là trò chơi, thường dùng trong trò chơi điện tử hoặc trò chơi có quy tắc
Từ gốc Hán-Việt '遊' (du) có nghĩa là đi chơi, lướt, và 'び' là hậu tố danh từ hóa trong tiếng Nhật
Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động vui chơi giải trí, không nghiêm túc. Có thể dùng cho trẻ em hoặc người lớn.