Looking up...
プロジェクトを進める
tiến triển dự án
làm cho tiến triển, thúc đẩy (một quá trình, dự án, công việc)
会議を進める
thúc đẩy cuộc họp
交渉を進める
đẩy mạnh đàm phán
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc các hoạt động có kế hoạch. Không dùng cho sự tiến triển tự nhiên (dùng 進む thay).
thúc đẩy (ai đó) tiến lên, khuyến khích
子供を勉強に進める
khuyến khích con cái học hành
チームを優勝に進める
thúc đẩy đội tiến tới chức vô địch
Có thể mang sắc thái tích cực (khuyến khích) hoặc tiêu cực (ép buộc).
進める là ngoại động từ (có tân ngữ), nghĩa là 'làm cho tiến triển' (thúc đẩy). 進む là nội động từ, nghĩa là 'tiến triển tự nhiên' (không cần thúc đẩy). Ví dụ: 会議を進める (thúc đẩy cuộc họp) vs 会議が進む (cuộc họp tiến triển).
Chủ ngữ + を + 進める. Tân ngữ luôn đi kèm với を. Ví dụ: チームを優勝に進める (thúc đẩy đội tiến tới chức vô địch).
Từ kanji 進 (tiến) + hậu tố động từ hóa -める. Kanji 進 có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'tiến về phía trước'.
1. Luôn đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng được thúc đẩy (dự án, cuộc họp, con người). 2. Không dùng cho sự tiến triển tự nhiên (dùng 進む). 3. Trong ngữ cảnh công việc, thường kết hợp với các danh từ chỉ hoạt động có kế hoạch (会議, プロジェクト, 交渉).