Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 進める

進める

susumeru
tiến triển

プロジェクトを進める

tiến triển dự án


trang trọng

làm cho tiến triển, thúc đẩy (một quá trình, dự án, công việc)

会議を進める

thúc đẩy cuộc họp

交渉を進める

đẩy mạnh đàm phán

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc các hoạt động có kế hoạch. Không dùng cho sự tiến triển tự nhiên (dùng 進む thay).

formal/informal

thúc đẩy (ai đó) tiến lên, khuyến khích

子供を勉強に進める

khuyến khích con cái học hành

チームを優勝に進める

thúc đẩy đội tiến tới chức vô địch

Có thể mang sắc thái tích cực (khuyến khích) hoặc tiêu cực (ép buộc).

Cụm từ kết hợp

計画を進めるtiến triển kế hoạch交渉を進めるđẩy mạnh đàm phánプロジェクトを進めるtiến triển dự án

Từ đồng nghĩa

促進する推進する前進させる

Từ trái nghĩa

止める中止する停滞させる

Cụm từ liên quan

進みを速めるcụm từ
tăng tốc độ tiến triển
進みを遅らせるcụm từ
làm chậm tiến triển

Mẹo hay

Phân biệt 進める vs 進む

進める là ngoại động từ (có tân ngữ), nghĩa là 'làm cho tiến triển' (thúc đẩy). 進む là nội động từ, nghĩa là 'tiến triển tự nhiên' (không cần thúc đẩy). Ví dụ: 会議を進める (thúc đẩy cuộc họp) vs 会議が進む (cuộc họp tiến triển).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu cơ bản

Chủ ngữ + を + 進める. Tân ngữ luôn đi kèm với を. Ví dụ: チームを優勝に進める (thúc đẩy đội tiến tới chức vô địch).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 進 (tiến) + hậu tố động từ hóa -める. Kanji 進 có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'tiến về phía trước'.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng được thúc đẩy (dự án, cuộc họp, con người). 2. Không dùng cho sự tiến triển tự nhiên (dùng 進む). 3. Trong ngữ cảnh công việc, thường kết hợp với các danh từ chỉ hoạt động có kế hoạch (会議, プロジェクト, 交渉).

Phân tích từ

進
tiến, tiến lên, tiến triển
root
+
める
hậu tố động từ hóa, biến danh từ/tính từ thành động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.